-
1″ x 3/4″ Chữ T giảm, STD
128.000 ₫– Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 1”x3/4”
– Trọng lượng: 0.32 kg
Thêm vào giỏ -
1″ x 3/4″ Chữ T giảm, XS
145.000 ₫– Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 1”x3/4”
– Trọng lượng: 0.38 kg
Thêm vào giỏ -
1/2″ Chữ T, STD
100.000 ₫– Chữ T đều, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 1/2”"
– Trọng lượng: 0.10 kg
Thêm vào giỏ -
1/2″ Chữ T, XS
125.000 ₫– Chữ T đều, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 1/2”
– Trọng lượng: 0.13 kg
Thêm vào giỏ -
10″ Chữ T, STD
4.208.000 ₫– Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”
– Trọng lượng: 33.66 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 4″Chữ T giảm, STD
5.158.000 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x4”
– Trọng lượng: 30.30 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 5″Chữ T giảm, STD
5.000.000 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x5”
– Trọng lượng: 30.86 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 6″Chữ T giảm, STD
2.762.550 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x6”
– Trọng lượng: 30.86 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 8″Chữ T giảm, STD
4.666.000 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x8”
– Trọng lượng: 33.40 kg
Thêm vào giỏ -
12″ x 8″Chữ T giảm, STD
6.166.000 ₫– Chữ T giảm, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 12”x8”
Thêm vào giỏ -
2-1/2″ Chữ T đều, #160
1.000.000 ₫– Chữ T, thép thường
– Kích thước: 2”x1/2”, #160
– Trọng lượng: 3.45 kg
Thêm vào giỏ -
2-1/2″ Chữ T, STD
266.000 ₫– Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 2”x1/2”
– Trọng lượng: 2.0 kg
Thêm vào giỏ