-
Đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
4.193.000 ₫– Chỉ thị kim
– Điện trở đất : 12Ω/120Ω/1200Ω
– Điện áp đất : 30V AC
Thêm vào giỏ -
Đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
4.608.000 ₫– Chỉ thị kim
– Điện trở đất : 12Ω/120Ω/1200Ω
– Điện áp đất : 30V AC
Thêm vào giỏ -
Đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
4.001.000 ₫– Chỉ thị số
– Điện trở đất : 20Ω/200Ω/2000Ω
– Điện áp đất : 200V AC
Thêm vào giỏ -
Đo điện trở đất Kyoritsu 4105AH
4.272.000 ₫– face {
font
– family: Cambria Math;
}
@page Section1 {size: 8.5in 11.0in; margin: 1.0in 1.0in 1.0in 1.0in; mso
– header
Thêm vào giỏ -
Đo điện trở đất Kyoritsu 4120A
11.772.000 ₫– Chỉ thị số
– Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA
Thêm vào giỏ -
Đo điện trở đất Kyoritsu 4200
18.817.000 ₫– Chỉ thị số
– Điện trở đất : 20/200/1200Ω
– ACA : 100m/1000m/10/30A
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ đo điện đất Hioki 3452-11
9.400.000 ₫– Điện áp thử cách điện: 25V DC, 50V DC, 100V DC
– Chỉ số đo tối đa: 10MΩ, 10MΩ, 20MΩ
– Dung sai *1: ±5% của chỉ số đo
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ đo điện đất Hioki 3452-12
9.400.000 ₫– Điện áp thử cách điện: 125V DC, 250V DC, 500V DC
– Chỉ số đo tối đa: 20MΩ, 50MΩ, 100MΩ
– Dung sai *1: ±5% của chỉ số đo
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ đo điện trở đất Hioki 3143
9.450.000 ₫– Mã sản phẩm 3143
– Nhà sản xuất: Hioki
– Xuất xứ: nhật BảnThông số kỹ thuật
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ đo điện trở đất Hioki 3151
5.794.000 ₫– Mã sản phẩm: 3151
– Nhà sản xuất: Hioki
– Xuất xứ: Nhật bảnThông số kỹ thuật
Thêm vào giỏ

