-
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim SH-88TR
1.422.000 ₫– 35 cấp độ dò.
– Điện dung đo: 1µF~1FThông số kỹ thuật:
– DCV: 120m/3/12/30/120/300/1200V (20kΩ/V), ±6/15/60/150/600V (40kΩ/V)
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim SK-355
– DCV: 0.3/3/12/30/120/300/1200V (20kΩ/V)
– ACV: 12/60/300/1200V (10kΩ/V)
– DCA: 60µ/3m/30m/600m/12A
Xem tiếp -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim SP-18D
1.553.000 ₫– Điện dung đo được 0.01µF~1000μF
– Điện năng tiêu thụ thấp.Thông số kỹ thuật:
– DCV: 0.3/3/12/30/120/600V (20kΩ/V)
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim SP20
1.197.000 ₫– 20 cấp độ đo.
– Điện dung đo 500µFThông số kỹ thuật:
– DCV: 0.25/2.5/5/10/50/100V (20kΩ/V)/500V (9kΩ/V)
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim SP21
1.100.000 ₫– Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn.
– Có cầu chì và đi
– ốt bảo vệ.Thông số kỹ thuật:
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim TA55
1.733.000 ₫– DCV: 0.3/3/16/30/60V (20kΩ/V)
– ACV: 30/120/300 (9kΩ/V)
– DCA: 0.5/3/30A
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim VS-100
2.394.000 ₫– DCV: 10/50/250/500V (4kΩ/V)
– ACV: 10/50/250/500V (4kΩ/V)
– Điện trở: 2k/20k/2MΩ
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim YX-361TR
1.386.000 ₫– DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V (20kΩ/V), ±5/25V (40kV/V)
– ACV: 2.5/10/50/250/1000V (9kΩ/V)
– DCA: 50µ/2.5m/25m/0.25A
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim YX360TRF
790.000 ₫– DCV: 0.1V (20kΩ/V)/0.25/2.5/10/50 (20kΩ/V)/250/1000V(9kΩ/V), ±5/25V (40kΩ/V)
– ACV: 10/50/250/750V (9kΩ/V)
– DCA: 50µ/2.5m/25m/0.25A
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số CD731A
3.236.000 ₫– Màn hình LCD lớn.
– Chức năng tự động tắt sau 30 phút.
– Data hold, Range holdThông số kỹ thuật:
Thêm vào giỏ -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số CD750P
– Thiết kế chống quá tải.
– Cầu chì chịu tải được 1000VThông số kỹ thuật:
– DCV: 400m/4/40/400/1000V
Xem tiếp -
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số CD770
1.295.000 ₫– Màn hình LCD lớn.
– Thiết kế chống sốc.
– Chức năng tự động tắt sau 30 phút.
Thêm vào giỏ