-
2″ Chữ T đều, #160
858.000 ₫– Chữ T, thép thường, 2”, #160
– Kích thước: 2”, #160
– Trọng lượng: 2.22 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Chữ T, STD
191.000 ₫– Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 1.09 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Chữ T, XS
258.000 ₫– Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 1.49 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Co 45 độ, LR, STD
58.000 ₫– Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 0.31 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Co 45 độ, LR, XS
83.000 ₫– Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 0.43 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Co 90 độ, LR, STD
75.000 ₫– Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 0.65 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Co 90 độ, LR, XS
116.000 ₫– Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 0.88 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Co 90 độ, SR, STD
75.000 ₫– Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 0.42 kg
Thêm vào giỏ -
2″ Co 90 độ, SR, XS
141.000 ₫– Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 2”
– Trọng lượng: 0.58 kg
Thêm vào giỏ -
2″ x 1-1/2″ Chữ T giảm, #160
828.000 ₫– Chữ T giảm, thép thường
– Kích thước: 2”x1
– 1/2”, #160
Thêm vào giỏ -
2″ x 1-1/2″ Chữ T giảm, STD
200.000 ₫– Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 2”x1
– 1/2”
Thêm vào giỏ -
2″ x 1-1/2″ Chữ T giảm, XS
160.000 ₫– Chữ T giảm tại vị trí giữa, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 2”x1
– 1/2”
Thêm vào giỏ