-
1/2″ Co 90 độ, LR, XS
50.000 ₫– Co nối kim loại, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 1/2"
– Trọng lượng: 0.10 kg
Thêm vào giỏ -
10″ Chữ T, STD
4.208.000 ₫– Chữ T đều, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”
– Trọng lượng: 33.66 kg
Thêm vào giỏ -
10″ Co 45 độ, LR, STD
1.833.000 ₫– Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 10”
– Trọng lượng: 18.08 kg
Thêm vào giỏ -
10″ Co 45 độ, LR, XS
2.658.000 ₫– Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 10”
– Trọng lượng: 24.37 kg
Thêm vào giỏ -
10″ Co 90 độ, LR, STD
3.216.000 ₫– Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 10”
Thêm vào giỏ -
10″ Co 90 độ, LR, XS
4.666.000 ₫– Co nối kim loại o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 10”
Thêm vào giỏ -
10″ Co 90 độ, SR, STD
3.425.000 ₫– Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 10”
– Trọng lượng: 24.11 kg
Thêm vào giỏ -
10″ Co 90 độ, SR, XS
4.058.000 ₫– Co nối kim loại 90o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 10”
– Trọng lượng: 32.5 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 4″ Giảm đồng tâm, STD
1.358.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x4”
– Trọng lượng: 10.67 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 4″ Giảm đồng tâm, XS
1.908.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x4”
– Trọng lượng: 14.40 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 4″Chữ T giảm, STD
5.158.000 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x4”
– Trọng lượng: 30.30 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 5″ Giảm đồng tâm, STD
1.291.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x5”
– Trọng lượng: 10.67 kg
Thêm vào giỏ