-
10″ x 5″ Giảm đồng tâm, XS
1.291.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x5”
– Trọng lượng: 14.10 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 5″Chữ T giảm, STD
5.000.000 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x5”
– Trọng lượng: 30.86 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 6″ Giảm đồng tâm, STD
1.166.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x6”
– Trọng lượng: 10.67 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 6″ Giảm đồng tâm, XS
970.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x6”
– Trọng lượng: 14.10 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 6″Chữ T giảm, STD
2.762.550 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x6”
– Trọng lượng: 30.86 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 8″ Giảm đồng tâm, STD
1.100.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x8”
– Trọng lượng: 10.67 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 8″ Giảm đồng tâm, XS
1.516.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x8”
– Trọng lượng: 14.10 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 8″ Giảm lệch tâm, STD
1.266.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x8”
– Trọng lượng: 11.25 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 8″ Giảm lệch tâm, XS
1.616.000 ₫– Giảm đồng tâm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x8”
– Trọng lượng: 14.50 kg
Thêm vào giỏ -
10″ x 8″Chữ T giảm, STD
4.666.000 ₫– Chữ T giảm, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 10”x8”
– Trọng lượng: 33.40 kg
Thêm vào giỏ -
12″ Co 45 độ, LR, STD
2.791.000 ₫– Co 45o, thép thường, hàn đối đầu
– Kích thước: 12”
– Trọng lượng: 26.40 kg
Thêm vào giỏ -
12″ Co 45 độ, LR, XS
3.966.000 ₫– Co nối kim loại 45o, hàn đối đầu, thép thường
– Kích thước: 12”
– Trọng lượng: 34.95 kg
Thêm vào giỏ